parking slot or parking lot
PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many parking slots open, so why don't we go to a different one?
Parking Lot: Định nghĩa, Cách sử dụng và Các cụm từ liên ...
We (drive) _____ around the parking lot for 20 mins to find a parking space. Chọn phương án đúng: A) Were driving. B) Drived C) Drove D) Driven ...
parking slot - 555 win
parking slot-Trong cửa hàng trực tuyến của chúng tôi, bạn có thể tìm thấy nhiều loại sản phẩm tẩy rửa gia dụng chất lượng cao để giữ cho môi trường nhà bạn sạch sẽ và gọn gàng.